逃監 táo jiān · đào giam Hán Việt: đào giam · Pinyin: táo jiān Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 監 (giam)Pinyintáo jiānHán Việtđào giamCấu tạo逃 + 監 · đào + giam nghĩa thành phần: đào + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越狱。Tân Hoa Tự Điển 1.越狱。