逃票
đào phiếu
Hán Việt: đào phiếu · Pinyin: táo piào
Tổng quan
lén vào mà không có vé | trốn vé
Nghĩa
Việt
- Cihui lén vào mà không có vé | trốn vé
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指无票乘坐车船或无票进剧场﹑电影院看影剧等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指无票乘坐车船或无票进剧场﹑电影院看影剧等。
Eng
- CC-CEDICT to sneak in without a ticket|to stow away
- Cihui to sneak in without a ticket; to stow away