逃禍 táo huò · đào họa Hán Việt: đào họa · Pinyin: táo huò Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 禍 (họa)Pinyintáo huòHán Việtđào họaCấu tạo逃 + 禍 · đào + họa nghĩa thành phần: đào + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹避难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹避难。