逃移 táo yí · đào di Hán Việt: đào di · Pinyin: táo yí Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 移 (di)Pinyintáo yíHán Việtđào diCấu tạo逃 + 移 · đào + di nghĩa thành phần: đào + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡迁移; 指逃亡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡迁移。 2.指逃亡的人。