逃绝

táo jué đào tuyệt

Hán Việt: đào tuyệt · Pinyin: táo jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指全家人逃亡出走,满一定年限不归,视其户绝; 指逃跑绝迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指全家人逃亡出走,满一定年限不归,视其户绝。 2.指逃跑绝迹。