逃背 táo bèi · đào bối Hán Việt: đào bối · Pinyin: táo bèi Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 背 (bối)Pinyintáo bèiHán Việtđào bốiCấu tạo逃 + 背 · đào + bối nghĩa thành phần: đào + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败逃; 犹叛逃。Tân Hoa Tự Điển 1.败逃。 2.犹叛逃。