逃臣 táo chén · đào thần Hán Việt: đào thần · Pinyin: táo chén Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 臣 (thần)Pinyintáo chénHán Việtđào thầnCấu tạo逃 + 臣 · đào + thần nghĩa thành phần: đào + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡之臣。