逃薮

táo sǒuđào tẩu

Hán Việt: đào tẩu · Pinyin: táo sǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逃亡者集聚的偏僻地方。

Cấu tạo: 逃 (đào) + 藪 (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡者集聚的偏僻地方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

薮泽 · 薮猫 · 逃世 · 逃亡 · 逃债 · 逃兵 · 逃出 · 逃到