逃藪 táo sǒu · đào tẩu Hán Việt: đào tẩu · Pinyin: táo sǒu Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 藪 (tẩu)Pinyintáo sǒuHán Việtđào tẩuCấu tạo逃 + 藪 · đào + tẩu nghĩa thành phần: đào + tẩu