逃虛 táo xū · đào hư Hán Việt: đào hư · Pinyin: táo xū Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 虛 (hư)Pinyintáo xūHán Việtđào hưCấu tạo逃 + 虛 · đào + hư nghĩa thành phần: đào + hư