逃號 táo hào · đào hào Hán Việt: đào hào · Pinyin: táo hào Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 號 (hào)Pinyintáo hàoHán Việtđào hàoCấu tạo逃 + 號 · đào + hào nghĩa thành phần: đào + hào