逃讓 táo ràng · đào nhượng Hán Việt: đào nhượng · Pinyin: táo ràng Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 讓 (nhượng)Pinyintáo ràngHán Việtđào nhượngCấu tạo逃 + 讓 · đào + nhượng nghĩa thành phần: đào + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避推卸罪责。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避推卸罪责。