逃責 táo zé · đào trách Hán Việt: đào trách · Pinyin: táo zé Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 責 (trách)Pinyintáo zéHán Việtđào tráchCấu tạo逃 + 責 · đào + trách nghĩa thành phần: đào + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避罪责。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避罪责。