逃敗 táo bài · đào bại Hán Việt: đào bại · Pinyin: táo bài Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 敗 (bại)Pinyintáo bàiHán Việtđào bạiCấu tạo逃 + 敗 · đào + bại nghĩa thành phần: đào + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹败逃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹败逃。