逃路
đào lộ
Hán Việt: đào lộ · Pinyin: táo lù
Tổng quan
lối thoát ra, cái hồi (ở đồng hồ), (kỹ thuật) sự thoát
Nghĩa
Việt
- Cihui lối thoát ra, cái hồi (ở đồng hồ), (kỹ thuật) sự thoát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逃跑的路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑的路。