逃辭 táo cí · đào từ Hán Việt: đào từ · Pinyin: táo cí Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 辭 (từ)Pinyintáo cíHán Việtđào từCấu tạo逃 + 辭 · đào + từ nghĩa thành phần: đào + từ