逃酒 táo jiǔ · đào tửu Hán Việt: đào tửu · Pinyin: táo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 酒 (tửu)Pinyintáo jiǔHán Việtđào tửuCấu tạo逃 + 酒 · đào + tửu nghĩa thành phần: đào + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逃避饮酒,离席先去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃避饮酒,离席先去。