逃釋 táo shì · đào thích Hán Việt: đào thích · Pinyin: táo shì Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 釋 (thích)Pinyintáo shìHán Việtđào thíchCấu tạo逃 + 釋 · đào + thích nghĩa thành phần: đào + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃归佛门。Tân Hoa Tự Điển 1.逃归佛门。