逃門 táo mén · đào môn Hán Việt: đào môn · Pinyin: táo mén Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 門 (môn)Pinyintáo ménHán Việtđào mônCấu tạo逃 + 門 · đào + môn nghĩa thành phần: đào + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃跑的门路; 因灾荒等而逃出家门。Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑的门路。 2.因灾荒等而逃出家门。