逃限 táo xiàn · đào hạn Hán Việt: đào hạn · Pinyin: táo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 限 (hạn)Pinyintáo xiànHán Việtđào hạnCấu tạo逃 + 限 · đào + hạn nghĩa thành phần: đào + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指不能遵照期限完纳钱粮。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指不能遵照期限完纳钱粮。