逃隱 táo yǐn · đào ẩn Hán Việt: đào ẩn · Pinyin: táo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 隱 (ẩn)Pinyintáo yǐnHán Việtđào ẩnCấu tạo逃 + 隱 · đào + ẩn nghĩa thành phần: đào + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避隐匿。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避隐匿。EngCihui 逃隱 áoyǐn v. flee into seclusion