逃首 táo shǒu · đào thủ Hán Việt: đào thủ · Pinyin: táo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 首 (thủ)Pinyintáo shǒuHán Việtđào thủCấu tạo逃 + 首 · đào + thủ nghĩa thành phần: đào + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃往,逃去。Tân Hoa Tự Điển 1.逃往,逃去。