逆書 nì shū · nghịch thư Hán Việt: nghịch thư · Pinyin: nì shū Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 書 (thư)Pinyinnì shūHán Việtnghịch thưCấu tạo逆 + 書 · nghịch + thư nghĩa thành phần: nghịch + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋反的书。Tân Hoa Tự Điển 1.谋反的书。