逆亂 nì luàn · nghịch loạn Hán Việt: nghịch loạn · Pinyin: nì luàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 亂 (loạn)Pinyinnì luànHán Việtnghịch loạnCấu tạo逆 + 亂 · nghịch + loạn nghĩa thành phần: nghịch + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叛乱;变乱; 谓谋反作乱; 乖戾失常。Tân Hoa Tự Điển 1.叛乱;变乱。 2.谓谋反作乱。 3.乖戾失常。