逆爭 nì zhēng · nghịch tranh Hán Việt: nghịch tranh · Pinyin: nì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 爭 (tranh)Pinyinnì zhēngHán Việtnghịch tranhCấu tạo逆 + 爭 · nghịch + tranh nghĩa thành phần: nghịch + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背叛争夺。Tân Hoa Tự Điển 1.背叛争夺。