逆親 nì qīn · nghịch thân Hán Việt: nghịch thân · Pinyin: nì qīn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 親 (thân)Pinyinnì qīnHán Việtnghịch thânCấu tạo逆 + 親 · nghịch + thân nghĩa thành phần: nghịch + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忤逆父母。Tân Hoa Tự Điển 1.忤逆父母。