逆人 nì rén · nghịch nhân Hán Việt: nghịch nhân · Pinyin: nì rén Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 人 (nhân)Pinyinnì rénHán Việtnghịch nhânCấu tạo逆 + 人 · nghịch + nhân nghĩa thành phần: nghịch + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背人民; 悖理之人; 叛逆之人。Tân Hoa Tự Điển 1.违背人民。 2.悖理之人。 3.叛逆之人。