逆令 nì lìng · nghịch lệnh Hán Việt: nghịch lệnh · Pinyin: nì lìng Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 令 (lệnh)Pinyinnì lìngHán Việtnghịch lệnhCấu tạo逆 + 令 · nghịch + lệnh nghĩa thành phần: nghịch + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背命令。Tân Hoa Tự Điển 1.违背命令。