逆價 nì jià · nghịch giá Hán Việt: nghịch giá · Pinyin: nì jià Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 價 (giá)Pinyinnì jiàHán Việtnghịch giáCấu tạo逆 + 價 · nghịch + giá nghĩa thành phần: nghịch + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销售价低于收购价的现象叫儿逆价(跟“顺价”相对)。