逆傳染 nghịch truyện nhiễm Hán Việt: nghịch truyện nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Hán Việtnghịch truyện nhiễmCấu tạo逆 + 傳 + 染 · nghịch + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: nghịch + truyện + nhiễm