逆信 nì xìn · nghịch tín Hán Việt: nghịch tín · Pinyin: nì xìn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 信 (tín)Pinyinnì xìnHán Việtnghịch tínCấu tạo逆 + 信 · nghịch + tín nghĩa thành phần: nghịch + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事先即相信别人诚实不欺。Tân Hoa Tự Điển 1.事先即相信别人诚实不欺。