逆億 nì yì · nghịch ức Hán Việt: nghịch ức · Pinyin: nì yì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 億 (ức)Pinyinnì yìHán Việtnghịch ứcCấu tạo逆 + 億 · nghịch + ức nghĩa thành phần: nghịch + ức