逆先

nì xiān nghịch tiên

Hán Việt: nghịch tiên · Pinyin: nì xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先。