逆擊 nì jī · nghịch kích Hán Việt: nghịch kích · Pinyin: nì jī Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 擊 (kích)Pinyinnì jīHán Việtnghịch kíchCấu tạo逆 + 擊 · nghịch + kích nghĩa thành phần: nghịch + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎击。