逆刺 nì cì · nghịch thứ Hán Việt: nghịch thứ · Pinyin: nì cì Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 刺 (thứ)Pinyinnì cìHán Việtnghịch thứCấu tạo逆 + 刺 · nghịch + thứ nghĩa thành phần: nghịch + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒刺,钩针。Tân Hoa Tự Điển 1.倒刺,钩针。EngCihui 逆刺 ìcì n. hangnail