逆剝 nghịch bác Hán Việt: nghịch bác Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 剝 (bác)Hán Việtnghịch bácCấu tạo逆 + 剝 · nghịch + bác nghĩa thành phần: nghịch + bác Nghĩa EngCihui 逆剝 ìbō* n. hangnail