逆勞 nì láo · nghịch lao Hán Việt: nghịch lao · Pinyin: nì láo Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 勞 (lao)Pinyinnì láoHán Việtnghịch laoCấu tạo逆 + 勞 · nghịch + lao nghĩa thành phần: nghịch + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎劳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎劳。