逆卜 nì bo · nghịch bặc Hán Việt: nghịch bặc · Pinyin: nì bo Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 卜 (bặc)Pinyinnì boHán Việtnghịch bặcCấu tạo逆 + 卜 · nghịch + bặc nghĩa thành phần: nghịch + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预卜,先知。Tân Hoa Tự Điển 1.预卜,先知。