逆厄 nì è · nghịch ách Hán Việt: nghịch ách · Pinyin: nì è Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 厄 (ách)Pinyinnì èHán Việtnghịch áchCấu tạo逆 + 厄 · nghịch + ách nghĩa thành phần: nghịch + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困厄不顺。Tân Hoa Tự Điển 1.困厄不顺。