逆釐

nì lí nghịch li

Hán Việt: nghịch li · Pinyin: nì lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎福;受福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎福;受福。