逆叛
nghịch bạn
Hán Việt: nghịch bạn · Pinyin: nì pàn
Tổng quan
àm phản. nghịch bạn nghịch bạn ☆Làm phản.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm phản. nghịch bạn nghịch bạn ☆Làm phản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 反叛。《三國志.卷四.魏書.三少帝紀.高貴鄉公髦紀》:「昔黥布逆叛,漢祖親戎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反叛; 指反叛者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.反叛。 2.指反叛者。