逆向

nì xiàng nghịch hướng

Hán Việt: nghịch hướng · Pinyin: nì xiàng

Tổng quan

lùi hướng | hướng ngược lại

Cấu tạo: (nghịch) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi hướng | hướng ngược lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相反的方向。如:「逆向行駛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反方向。

Eng

  • CC-CEDICT backwards|reverse direction
  • Cihui backwards; reverse direction