逆聽

nì tīng nghịch thính

Hán Việt: nghịch thính · Pinyin: nì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓君王不听谏言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓君王不听谏言。