逆吹 nghịch xuy Hán Việt: nghịch xuy Tổng quan sự nạp đạn tự động Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 吹 (xuy)Hán Việtnghịch xuyCấu tạo逆 + 吹 · nghịch + xuy nghĩa thành phần: nghịch + xuy Nghĩa ViệtCihui sự nạp đạn tự động