逆商
nghịch thương
Hán Việt: nghịch thương · Pinyin: nì shāng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (psychology) adversity quotient (abbr. for 逆境商數|逆境商数[ni4 jing4 shang1 shu4])
- Cihui (psychology) adversity quotient (abbr. for 逆境商數|逆境商数)