逆圖 nì tú · nghịch đồ Hán Việt: nghịch đồ · Pinyin: nì tú Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 圖 (đồ)Pinyinnì túHán Việtnghịch đồCấu tạo逆 + 圖 · nghịch + đồ nghĩa thành phần: nghịch + đồ