逆地 nghịch địa Hán Việt: nghịch địa Tổng quan bất lợi Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 地 (địa)Hán Việtnghịch địaCấu tạo逆 + 地 · nghịch + địa nghĩa thành phần: nghịch + địa Nghĩa ViệtCihui bất lợi