逆坡 nghịch pha Hán Việt: nghịch pha Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 坡 (pha)Hán Việtnghịch phaCấu tạo逆 + 坡 · nghịch + pha nghĩa thành phần: nghịch + pha Nghĩa EngCihui 逆坡 ìpō n. adverse grade