逆備
nghịch bị
Hán Việt: nghịch bị · Pinyin: nì bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先备悉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.预先备悉。
Eng
- Cihui 逆備 ìbèi v. prepare; get ready beforehand
Hán Việt: nghịch bị · Pinyin: nì bèi