逆夷

nì yí nghịch di

Hán Việt: nghịch di · Pinyin: nì yí

Tổng quan

quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm) | kẻ xâm lăng ngoại quốc

Cấu tạo: (nghịch) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm) | kẻ xâm lăng ngoại quốc

Eng

  • CC-CEDICT invaders (insulting term)|foreign aggressors
  • Cihui invaders (insulting term); foreign aggressors